printing process

printing process

The printing process transfers text and images onto paper using large mechanical presses.

Định nghĩa

Danh từ: quy trình in ấn hoặc quá trình in quá trình tái tạo chữ, hình ảnh hoặc thiết kế bằng cách áp dụng mực lên giấy hoặc các bề mặt khác, nhằm mục đích xuất bản hoặc sản xuất hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Việc phát minh ra quy trình in ấn đã cách mạng hóa việc lan truyền tri thức.)
  • (Các quy trình in ấn hiện đại bao gồm in kỹ thuật số in offset.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refine the printing process": tinh chỉnh quy trình in ấn.
    • Engineers worked for years to refine the printing process for higher quality. (Các kỹ sư đã làm việc trong nhiều năm để tinh chỉnh quy trình in ấn nhằm đạt chất lượng cao hơn.)
  • "to automate the printing process": tự động hóa quy trình in ấn.
    • The factory decided to automate the printing process to increase efficiency. (Nhà máy quyết định tự động hóa quy trình in ấn để tăng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Printing (danh từ): ngành in, hoạt động in ấn.
    • Printing is a key industry in modern economies. (In ấn một ngành công nghiệp quan trọng trong các nền kinh tế hiện đại.)
  • Process (danh từ): quy trình, quá trình.
    • The process of printing requires several steps. (Quy trình in ấn yêu cầu nhiều bước.)
  • Print (động từ): in, in ấn.
    • We need to print 500 copies of this document. (Chúng tôi cần in 500 bản sao của tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Printing method: phương pháp in ấn.
    • Screen printing is a common printing method for T-shirts. (In lụa một phương pháp in ấn phổ biến cho áo phông.)
  • Reproduction process: quy trình tái tạo.
    • The reproduction process in printing involves transferring ink to paper. (Quy trình tái tạo trong in ấn liên quan đến việc chuyển mực lên giấy.)
Các cụm từ liên quan
  • "go through the printing process": trải qua quy trình in ấn.
    • Each book must go through the printing process before it is published. (Mỗi cuốn sách phải trải qua quy trình in ấn trước khi được xuất bản.)
  • "the entire printing process": toàn bộ quy trình in ấn.
    • The entire printing process took only two hours. (Toàn bộ quy trình in ấn chỉ mất hai giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "the nuts and bolts of the printing process": những chi tiết cốt lõi của quy trình in ấn.
    • The technician explained the nuts and bolts of the printing process to the new staff. (Kỹ thuật viên đã giải thích những chi tiết cốt lõi của quy trình in ấn cho nhân viên mới.)